KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
27/04 08:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Independiente Santa Fe
La Equidad
2 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
30-04
2026
Boyaca Chico
Llaneros FC
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa La Equidad và Boyaca Chico vào 08:20 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joan Castro
85
Johan CaballeroIan Carlo Poveda
74
68
Valencia N.Delio Ramirez
46
Yaliston MartinezItalo Montano
46
Saldana A.Arlen Banguero
Fabricio SanguinettiKevin Parra Atehortua
35
Facundo Bone
8
Ian Carlo PovedaFacundo Bone
21
Ruben Manjarres
45
Dannovi QuinonezKevin Parra Atehortua
46
Juan ValenciaFabricio Sanguinetti
61
Mateo RodasFacundo Bone
74
Yulian GomezKalazan Suarez
81
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Farinez W.
Emiliano Denis
2322
Suarez K.
Caicedo O.
1726
Agustin Irazoque
Palma J.
252
Vivas C.
Banguero A.
2420
Castro J.
Quiceno C.
35
Vasquez L.
Ramirez Raigosa D. A.
1124
Manjarres R.
Aedo A.
610
Kevin Parra Atehortua
Salazar S.
811
Bone F.
Diaz J.
2899
Poveda I.
Montano I.
77
Fabricio Sanguinetti
Mera S.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 8% | 11% |
| 5% | 14% | 16~30 | 8% | 13% |
| 20% | 19% | 31~45 | 28% | 15% |
| 20% | 19% | 46~60 | 14% | 15% |
| 14% | 14% | 61~75 | 24% | 7% |
| 26% | 23% | 76~90 | 18% | 36% |