KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
27/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
02-05
2026
Grobina
BFC Daugavpils
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
BFC Daugavpils
Riga FC
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-05
2026
BFC Daugavpils
Rigas Futbola skola
16 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
01-05
2026
Super Nova
FK Auda Riga
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
06-05
2026
Jelgava
Super Nova
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Super Nova
Tukums-2000
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa BFC Daugavpils và Super Nova vào 22:00 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Facu
86'
Ralfs SitjakovsNdiaye Pathe
Raivis Skrebels
85'
78'
Mikus Vasilevskis
74'
Mikus VasilevskisAgris Glaudans
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Janis Beks
Davis Viljams Veisbuks
9034
Ouled-Haj-Mhand Z.
Ndiaye I.
208
Skrebels R.
Oss M.
255
Papa
Jegors Cirulis
537
Mihalcovs G.
Tihonovics M.
214
William Mukwelle
Glaudans A.
722
Harzha A.
Emsis E.
620
Ceti Junior Tchibinda
Facu
147
Sylla M.
Bamba
911
Yakubu J.
LIzunovs V.
1015
Ndjiki R.
Pathe N.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 5% | 7% |
| 6% | 15% | 16~30 | 14% | 14% |
| 19% | 10% | 31~45 | 10% | 22% |
| 26% | 17% | 46~60 | 29% | 12% |
| 15% | 10% | 61~75 | 18% | 20% |
| 19% | 32% | 76~90 | 21% | 18% |