KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
28/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
04-05
2026
Xorazm Urganch
FK Andijon
6 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
FK Andijon
Termez Surkhon
83 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Lokomotiv Tashkent
FK Andijon
88 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-05
2026
Dinamo Samarkand
Mashal Muborak
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
Qizilqum Zarafshon
Dinamo Samarkand
83 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Termez Surkhon
Dinamo Samarkand
88 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Andijon và Dinamo Samarkand vào 21:00 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Anvar Khozhimirzaev
90+3'
Azizbek Amonov
84'
Til MavreticKingsley Sarfo
84'
Salvador SanchezSanjar Kodirkulov
84'
Bekhruzbek OblakulovFirdavs Abdurakhmonov
Damir Temirov
82'
Imeda Ashortia
81'
Imeda Ashortia
81'
75'
Dramane SalouRasul Yuldashev
Martin BoakyeAzizbek Turgunboev
73'
73'
Nurillo TukhtasinovJakhongir Abdusalomov
Imeda AshortiaPulatkhozha Kholdorkhonov
73'
73'
Anvar Khozhimirzaev
Sulaymonov B.Doniyor Abdumannopov
62'
Damir TemirovMukhammadkarim Toirov
61'
Khumoyunmirzo IminovDragan Ceran
61'
52'
Anvar Khozhimirzaev
Pulatkhozha Kholdorkhonov
34'
28'
Jaloliddin Jumaboev
Đội hình
Chủ
Khách
77
Makhamadzhonov
Sarfo K.
162
Abdumazhidov O.
Jumaboyev J.
2022
Ismonaliev U.
Firdavs Abdurakhmonov
376
Andronikashvili A.
Kodirkulov S.
710
Ceran D.
Edem Nemanov
271
Eldor Adkhamov
Dembele M.
517
Turgunbaev A.
Jakhongir Urozov
615
Calasan N.
Abdusalomov J.
2133
Abdumannopov D.
Khozhimirzaev A.
1026
Toirov M.
Yuldashev R.
157
Kholdorkhonov P.
Amonov A.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 2 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 3.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 49.4% | Phạm lỗi | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 9% | 18% |
| 14% | 18% | 16~30 | 11% | 22% |
| 11% | 18% | 31~45 | 24% | 18% |
| 14% | 9% | 46~60 | 11% | 11% |
| 23% | 11% | 61~75 | 12% | 11% |
| 23% | 26% | 76~90 | 31% | 18% |