KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Uzbekistan Super League
27/04 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-05
2026
Dinamo Samarkand
Mashal Muborak
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
Mashal Muborak
Kuruvchi Kokand Qoqon
84 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Mashal Muborak
Nasaf Qarshi
89 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-05
2026
Buxoro FK
FK Sogdiana Jizak
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
Neftchi Fargona
Buxoro FK
84 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Buxoro FK
Kuruvchi Bunyodkor
89 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mashal Muborak và Buxoro FK vào 21:00 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
Sherzod Esanov
83
Anvar JuraevRavshan Khayrullaev
Raphael AyagwaSardor Abduraimov
75
67
Sherzod EsanovShakhzod Ubaydullaev
46
Temur MamasidikovDominik Begic
Nurzhakhon MuzaffarovMukhammadali Alikulov
46
Rashid Abubakar
67
72
Asad JoraboevNika Kacharava
76
Asad Joraboev
83
Asilbek KayumovVladimir Rodic

Đội hình

Chủ
Khách
8
Sardor Abduraimov
Yuldoshev M.
27
10
Murtazaev K.
Mukhtarov K.
7
15
Mukhammadali Alikulov
Kirill Todorov
42
97
Chidi A.
Dominik Begic
88
5
Ochilov S.
Shakhzod Ubaydullaev
10
69
Khadzhiev R.
Khamroev U.
12
14
Rashid Abubakar
Rodic V.
78
37
Fayziev S.
Kacharava N.
9
2
Akramov Z.
Khayrullaev R.
6
35
Doston Tukhtaboev
Filipovic V.
2
28
Ismoilov E.
Roziyev J.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.4Bàn thắng1.3
1.8Bàn thua1.1
12.9Bị sút trúng mục tiêu12.1
3.4Phạt góc3.6
1.9Thẻ vàng2.2
41.1%Phạm lỗi43.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
28%15%1~1512%22%
0%13%16~3012%9%
14%26%31~4526%11%
9%13%46~608%20%
19%15%61~7516%15%
28%13%76~9023%20%