KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
29/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
03-05
2026
OTMK Olmaliq
Neftchi Fargona
3 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
Neftchi Fargona
Buxoro FK
82 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
FK Sogdiana Jizak
Neftchi Fargona
87 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
03-05
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Kuruvchi Bunyodkor
3 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
Mashal Muborak
Kuruvchi Kokand Qoqon
82 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
OTMK Olmaliq
87 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neftchi Fargona và Kuruvchi Kokand Qoqon vào 21:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Ayubkhon MukhtorovToma Tabatadze
Stipe PericaKhurshid Giyosov
58'
Daler TukhsanovZoran Marusic
58'
Asilbek JumaevJamshid Iskanderov
58'
58'
Mukhammadanas KhasanovShohruh Gadoev
58'
Mukhridin PazildinovJavokhir Khusanov
55'
Khurshid Giyosov
55'
Rustambek FominRatinho
46'
Khurshid Giyosov
46'
42'
Javokhir Sidikov
30'
Andro Giorgadze
Ratinho
18'
Ratinho
7'
Zoran Marusic
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Ergashev B.
Azizkhon Isokov
1334
Sayfiyev F.
Giorgadze A.
4415
Abduganiyev N.
Akramov S.
1920
Anvarjon Gofurov
Yakubov J.
54
Ciger B.
Salimov A.
677
Ratinho
Gulyamov G.
215
Alibaev I.
Javokhir Khusanov
99
Giyosov K.
Gadoev S.
1010
Iskandarov J.
Sidikov J.
78
Jovovic V.
Kondratyuk Y.
6932
Marusic Z.
Tabatadze T.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 55.5% | Phạm lỗi | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 27% | 18% |
| 21% | 17% | 16~30 | 18% | 13% |
| 18% | 8% | 31~45 | 18% | 20% |
| 14% | 11% | 46~60 | 4% | 18% |
| 20% | 14% | 61~75 | 9% | 9% |
| 16% | 29% | 76~90 | 22% | 18% |