KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
27/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
02-05
2026
Krasava ENY Ypsonas FC
AEL Limassol
4 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
02-05
2026
Anorthosis Famagusta FC
E.N.Paralimni
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEL Limassol và Anorthosis Famagusta FC vào 23:00 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Stefano Sensi
90+2'
Stefan VukicTamas Kiss
90+2'
Tobias SchattinFrancisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
90+2'
Stijn MiddendorpMichalis Ioannou
77'
Andreas KaramanolisFanos Katelaris
Fernando Martin ForestieriBassel Jradi
77'
69'
Ilia MariosAndreas Chrysostomou
Vasilios PapafotisDavor Zdravkovski
69'
64'
Andreas Chrysostomou
Davor Zdravkovski
64'
61'
Simranjit Singh Thandi
Frangois MugheThapelo Maseko
46'
Andreas MakrisDaniil Paroutis
46'
38'
Nemanja Tosic
Nemanja Glavcic
34'
28'
Michalis Ioannou
Emmanuel ImanishimweChristoforos Frantzis
24'
Bassel Jradi
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
98
Panagiotis Kyriakou
Karlstrom J.
2819
Milosavljevic I.
Katelaris F.
2315
Stevanovic D.
Bergstrom E.
312
Christoforos Frantzis
Tosic N.
4435
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
Thandi S.
226
Glavcic N.
Ioannou M.
486
Zdravkovski D.
Sensi S.
629
Paroutis D.
Kiko
510
Jradi B. Z.
Chrysostomou A.
8840
Thapelo Maseko
Kiss T.
2127
Sawo Z.
Da Cruz A.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 2% | 1~15 | 4% | 11% |
| 7% | 13% | 16~30 | 18% | 8% |
| 9% | 18% | 31~45 | 16% | 26% |
| 19% | 10% | 46~60 | 13% | 11% |
| 7% | 21% | 61~75 | 20% | 2% |
| 36% | 34% | 76~90 | 25% | 40% |