KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
27/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
02-05
2026
Ogre United
Rigas Futbola skola
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
07-05
2026
Tukums-2000
Ogre United
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Liepajas Metalurgs
Ogre United
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
01-05
2026
Tukums-2000
Jelgava
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
06-05
2026
Jelgava
Super Nova
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
11-05
2026
Grobina
Jelgava
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ogre United và Jelgava vào 23:00 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sprukts E.Kabagambe Johnson
83'
Marks PacepkoMarkuss Ivulans
83'
Timofyi Marusiy
81'
80'
Filip Hasek
77'
Roberts Melkis
Felipe MachadoVadym Mashchenko
69'
67'
Rihards BecersTomas Rataj
Matvii MarusiiKaito Kumakura
61'
50'
Aleksandrs Butovskis
Martins Lormanis
45'
Kristers Cudars
33'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
1
Nikita Parfjonovs
Dvorak A.
12
Ziemelis R.
Aleksandrs Butovskis
268
Mickevics T.
Semesko M.
337
Martins Lormanis
Kangars A.
47
Kumakura K.
Prior L.
253
Marusiy T.
Janovskis A.
719
Cudars K.
David Holoubek
1017
Mashchenko V.
Zaleiko G.
2921
Ivulans M.
Hasek F.
249
Haralds Silagailis
Rataj T.
1747
Johnson K.
Melkis R.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.3 |
| 16.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 19.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 40.2% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 26% | 1~15 | 10% | 12% |
| 11% | 6% | 16~30 | 15% | 16% |
| 12% | 23% | 31~45 | 13% | 14% |
| 20% | 10% | 46~60 | 10% | 14% |
| 20% | 20% | 61~75 | 18% | 14% |
| 25% | 13% | 76~90 | 31% | 25% |