KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Bologna
Cagliari
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Cagliari
Udinese
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Cagliari
Torino
19 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Atalanta
Genoa
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
AC Milan
Atalanta
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Atalanta
Bologna
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cagliari và Atalanta vào 23:30 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
1
Elia Caprile
Carnesecchi M.
2915
J.Rodríguez
Scalvini G.
4226
Mina Y.
Djimsiti B.
1932
Pedro J.
Kolasinac S.
2333
Obert A.
Zappacosta D.
7725
I.Sulemana
De Roon M.
1510
Gaetano G.
Ederson
138
Adopo M.
Raspadori G.
182
M.Palestra
De Ketelaere C.
1790
Folorunsho M.
Zalewski N.
5994
Esposito F.
Krstovic N.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 14% | 1~15 | 17% | 5% |
| 5% | 12% | 16~30 | 14% | 22% |
| 22% | 8% | 31~45 | 10% | 11% |
| 13% | 16% | 46~60 | 19% | 19% |
| 30% | 8% | 61~75 | 12% | 30% |
| 25% | 42% | 76~90 | 25% | 11% |