KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
21/04 23:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Mito Hollyhock
FC Machida Zelvia
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
Kashima Antlers
FC Machida Zelvia
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
FC Machida Zelvia
Yokohama F Marinos
14 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
23-04
2026
Shabab Al Ahli
Khor Fakkan
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Machida Zelvia và Shabab Al Ahli vào 23:15 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Guilherme Bala
Henry Heroki MochizukiHotaka Nakamura
90+1'
83'
João MarceloSaeid Ezzatolahi Afagh
Shota Fujio
72'
Shota FujioTete Yengi
68'
Keiya SentoYuki Soma
68'
Hokuto ShimodaNeta Lavi
68'
67'
Mersad SeifiMateus Henrique
67'
MateusaoSultan Adill Alamiri
67'
Mohammad JumaFederico Nicolas Cartabia
64'
Guilherme Bala
60'
Mateus HenriqueBogdan Planic
Na Sang HoErik Nascimento de Lima
59'
Yuki Soma
12'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Tani K.
Hamad Abdullah
2219
Nakayama Y.
Kauan Santos
3150
Okamura D.
Planic B.
43
Shoji G.
Renan
1326
Kotaro Hayashi
Igor Gomes
2516
Mae H.
Breno
8031
Lavi N.
Ezatolahi S.
688
Nakamura H.
Cartabia F.
107
Soma Y.
Yuri
5727
Erik
Guilherme B.
7799
Yengi T.
Adil S.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 5% | 13% |
| 26% | 12% | 16~30 | 5% | 5% |
| 18% | 16% | 31~45 | 17% | 21% |
| 14% | 20% | 46~60 | 17% | 18% |
| 8% | 12% | 61~75 | 20% | 18% |
| 14% | 24% | 76~90 | 34% | 23% |