KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
25/04 17:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Bulgaria
Cách đây
29-04
2026
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-05
2026
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
02-05
2026
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ludogorets Razgrad và CSKA 1948 Sofia vào 17:15 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Idan NachmiasEdvin Kurtulus
19'
Erick Marcus
18'
8'
Brian Gabriel SobreroBorislav Tsonev
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
39
Bonmann H.
Dimitar Sheytanov
1327
Nogueira V.
Grivic D.
964
Almeida D.
Traore A. A.
8815
Kurtulus E.
Dvali L.
2117
Son
Ognjen Gasevic
2223
Duarte D.
Vitanov P.
3430
Pedro Naressi
Krebs F.
2312
Rwan Seco
Brian Gabriel Sobrero
2014
Petar Stanic
Tsonev B.
1077
Erick Marcus
Franco E.
779
Duah K.
Diallo M.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 60.2% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 18% | 10% |
| 13% | 13% | 16~30 | 12% | 5% |
| 18% | 17% | 31~45 | 21% | 35% |
| 16% | 10% | 46~60 | 12% | 21% |
| 18% | 22% | 61~75 | 3% | 8% |
| 23% | 18% | 76~90 | 31% | 18% |