KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
25/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
Cách đây
30-04
2026
CA Juventud
Academia Puerto Cabello
4 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
02-05
2026
CA Juventud
Wanderers FC
7 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-05
2026
CA Juventud
Atletico Mineiro
10 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
03-05
2026
Liverpool M.
Danubio FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CA Juventud và Liverpool M. vào 22:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Facundo Perez
90+1'
83'
Agustín CayetanoEzequiel·Olivera Reymundo
Sebastian Guerrero MartinezFernando Mimbacas
78'
Patricio Pernicone
73'
71'
Lucas AcostaDiego Martin Zabala Morales
71'
Renzo MachadoFederico Andres Martinez Berroa
70'
Diego Romero Lanz
Gaston PereiroAlejo Cruz
68'
Juan Martín Boselli DuquePablo Lago
68'
Emanuel Matias MasRenzo Facundo Rabino Albin
67'
63'
Ezequiel·Olivera Reymundo
Pablo Lago
63'
59'
Gonzalo de MelloNicolas Garayalde
EMANUEL CECCHINILeonel Roldán
59'
46'
Ramiro DegregorioFacundo Perdomo
Ramiro Peralta
44'
40'
Nicolas Garayalde
21'
Federico Andres Martinez Berroa
Leonel Roldán
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Sosa S.
Campana M.
2516
Rabino R.
Facundo Perdomo
428
Franco Risso
Laquidain S.
152
Pernicone P.
Enzo Castillo
235
David Morosini
Romero Lanz D.
2721
Perez F.
Garayalde N.
514
Roldan L.
E.Olivera
2915
Cruz Techera A.
Kevin Amaro
2437
Ramiro Peralta
Zabala D.
2211
Pablo Lago
Martinez F.
780
Mimbacas F.
Bentancourt R.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 19% | 1~15 | 7% | 7% |
| 13% | 16% | 16~30 | 12% | 14% |
| 26% | 28% | 31~45 | 17% | 19% |
| 23% | 4% | 46~60 | 20% | 17% |
| 16% | 14% | 61~75 | 17% | 9% |
| 16% | 14% | 76~90 | 25% | 26% |