KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
26/04 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
03-05
2026
Cerro Montevideo
Deportivo Maldonado
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
04-05
2026
Albion FC
Nacional Montevideo
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Maldonado và Albion FC vào 01:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87
Leonardo PaisAlvaro Lopez
79
Pablo Martin Lacoste IcardiPablo Alcoba
79
Matias De los SantosCouture F.
Joaquin FernandezSebastian Tormo
69
Sebastian Gonzalez MozzoDavid Maximiliano Gonzalez
69
65
Hernan ToledoSantiago Costa
42
Carlos Airala
Christian Tabo
9
Christian Tabo
45
67
Alvaro Lopez
Guillermo LopezSantiago Ramirez
69
Elias De LeonChristian Tabo
75
79
Federico PuenteJose Alvarez
Emiliano MozzoneRenato Cesar Perez
81
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
25
Diego Segovia
Jaume S.
120
Tormo S.
Romero A.
2519
Tealde F.
Couture F.
23
Menosse H.
Burdin E.
244
Juan Martin Ginzo
Alvarez J.
168
Gonzalez M.
Ginella F.
521
Espindola M.
Alcoba P.
1510
Maximiliano Noble
Santiago Costa
2714
Tabo C.
Carlos Airala
1017
Ramirez S.
Augustin Vera
2216
Cesar R.
Lopez A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 52.4% | Phạm lỗi | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 16% | 17% |
| 15% | 15% | 16~30 | 16% | 17% |
| 19% | 23% | 31~45 | 13% | 10% |
| 17% | 7% | 46~60 | 6% | 13% |
| 13% | 13% | 61~75 | 30% | 24% |
| 26% | 27% | 76~90 | 16% | 17% |