KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USA USL League One Cup
26/04 06:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Hartford Athletic
Detroit City
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
23-05
2026
FC Tulsa
Hartford Athletic
26 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Hartford Athletic
New Mexico United
34 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Rhode Island
Birmingham Legion
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Rhode Island
Brooklyn FC
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hartford Athletic và Rhode Island vào 06:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
3-2
2-2
Agustin Javier Rodriguez
Matthew Real
2-1
1-1
Hugo Bacharach
1-1
1-1
Hamady Diop
Adrian Diz Pe
1-0
90+4'
Clay Holstad
Sadat Anaku
90'
Sadat Anaku
89'
Junior Moreira
55'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng2
1.5Bàn thua1
12.9Bị sút trúng mục tiêu9.8
4.1Phạt góc3.6
1.8Thẻ vàng1.4
13.7Phạm lỗi13.6
47.4%Kiểm soát bóng49.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%6%1~1513%3%
17%18%16~3011%18%
16%8%31~4518%12%
16%14%46~6013%33%
7%20%61~7513%15%
32%31%76~9020%18%