KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USA USL League One Cup
26/04 06:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
30-04
2026
Houston Dynamo
Louisville City FC
4 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Detroit City
Louisville City FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
14 Ngày
USA L1
Cách đây
03-05
2026
Fort Wayne FC
Charlotte Independence
7 Ngày
USA L1
Cách đây
07-05
2026
Fort Wayne FC
Portland Hearts of Pine
11 Ngày
USA L1
Cách đây
10-05
2026
Fort Wayne FC
Westchester SC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Louisville City FC và Fort Wayne FC vào 06:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Kyle Adams
82'
80'
Jon Jordan
Ray SerranoEmanuel Perez
76'
Amadou Dia
50'
29'
Quenzi Huerman
28'
Zachary Duncan
8'
5'
Lilian Ricol
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 9 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 6% | 9% |
| 26% | 20% | 16~30 | 22% | 19% |
| 9% | 25% | 31~45 | 22% | 19% |
| 16% | 14% | 46~60 | 9% | 19% |
| 14% | 11% | 61~75 | 19% | 14% |
| 19% | 14% | 76~90 | 19% | 9% |