KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USA USL League One Cup
26/04 06:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
02-05
2026
Richmond Kickers
Westchester SC
6 Ngày
USA L1
Cách đây
10-05
2026
Fort Wayne FC
Westchester SC
14 Ngày
USA L1
Cách đây
24-05
2026
FC Naples
Westchester SC
28 Ngày
USA L1
Cách đây
03-05
2026
Portland Hearts of Pine
New York Cosmos
6 Ngày
USA L1
Cách đây
07-05
2026
Fort Wayne FC
Portland Hearts of Pine
11 Ngày
USA L1
Cách đây
10-05
2026
Omaha
Portland Hearts of Pine
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Westchester SC và Portland Hearts of Pine vào 06:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5-4
4-4
Brecc Evans
Daniel Bouman
4-4
3-4
Jonathan Jimenez
3-3
3-3
Koen Blommestijn
3-2
2-2
2-1
1-1
Brecc Evans
Dean Guezen
1-1
0-1
Ollie Wright
90'
Ollie Wright
84'
Ollie Wright
70'
Mikey Lopez
66'
Titus Washington
50'
49'
Emiliano Terzaghi
44'
28'
Conor McGlynn
25'
7'
Matteo Kidd

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.4
2Bàn thua0.8
15.3Bị sút trúng mục tiêu15.3
2.9Phạt góc3.8
2.3Thẻ vàng3
12.5Phạm lỗi15.2
50.1%Kiểm soát bóng49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%5%1~1522%9%
21%7%16~3016%11%
14%19%31~4524%30%
12%17%46~6012%11%
24%26%61~7512%16%
17%21%76~9011%18%