KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USA USL League One Cup
26/04 06:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-05
2026
New Mexico United
Tampa Bay Rowdies
25 Ngày
USA L1
Cách đây
03-05
2026
Sarasota Paradise
Forward Madison FC
7 Ngày
USA L1
Cách đây
10-05
2026
Chattanooga Red Wolves
Sarasota Paradise
13 Ngày
USA L1
Cách đây
25-05
2026
Spokane Velocity
Sarasota Paradise
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tampa Bay Rowdies và Sarasota Paradise vào 06:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Amadeus Sogaard
Lewis Hilton
85'
Karsen HenderlongMattheus Andrade G. de Oliveira
58'
Mattheus Andrade G. de Oliveira
53'
Karsen Henderlong
31'
26'
Jorgen Pettersen
Pedro Dolabella
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 14% | 8% |
| 7% | 3% | 16~30 | 11% | 11% |
| 15% | 17% | 31~45 | 25% | 11% |
| 15% | 11% | 46~60 | 11% | 20% |
| 19% | 23% | 61~75 | 11% | 14% |
| 28% | 28% | 76~90 | 25% | 32% |