KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
26/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
07-05
2026
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
11 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
New Mexico United
Las Vegas Lights
14 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-05
2026
New Mexico United
Tampa Bay Rowdies
25 Ngày
USA L1
Cách đây
03-05
2026
AV Alta
South Georgia Tormenta FC
7 Ngày
USA L1
Cách đây
10-05
2026
AV Alta
Forward Madison FC
14 Ngày
USA L1
Cách đây
24-05
2026
AV Alta
New York Cosmos
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New Mexico United và AV Alta vào 08:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jake LaCava
45+3'
37'
Osvald Lay
Dayonn HarrisGreg Hurst
36'
21'
Maboumou Alassane
17'
Adam AoumaichChristian Ortiz
4'
Jerry Desdunes
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 59.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 10% | 10% |
| 11% | 12% | 16~30 | 19% | 24% |
| 16% | 19% | 31~45 | 12% | 12% |
| 9% | 17% | 46~60 | 16% | 14% |
| 16% | 14% | 61~75 | 23% | 15% |
| 28% | 23% | 76~90 | 17% | 22% |