KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
26/04 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Bulgaria
Cách đây
30-04
2026
Lokomotiv Plovdiv
FC Arda Kardzhali
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-05
2026
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-05
2026
Lokomotiv Plovdiv
FC Arda Kardzhali
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-05
2026
FC Arda Kardzhali
Cherno More Varna
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
Cherno More Varna
Botev Plovdiv
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Plovdiv và Cherno More Varna vào 20:30 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Georgi LazarovDavid Teles
85'
Nikolay ZlatevAsen Donchev
Miha TrdanIvaylo Ivanov
74'
Julien LamyEfe Ali
74'
73'
Zhivko Atanasov
71'
Asen ChandarovBerk Beyhan
71'
Rosen StefanovJoao Bandaro
63'
David Teles
59'
Berk Beyhan
56'
Asen Donchev
Lucas Ryan
56'
Zapro Georgiev DinevCatalin Mihai Itu
46'
45+2'
Lucas Ryan
Georgi Brankov ChorbadzhiyskiParvizchon Umarbaev
36'
Lucas RyanMartin Ruskov
15'
8'
Celso SidneyDimitar Tonev
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
40
Petar Zovko
Kristian Tomov
815
Todor Pavlov
Tombak E.
504
Chindris A.
Atanasov Z.
323
Ruskov M.
Drobarov V.
2833
Atanasov M.
Daniel Jesus Martin Gil
1512
Efe Ali
Panayotov V.
7122
Ivaylo Ivanov
Berk Beyhan
297
Idriz S.
Donchev A.
839
Umarbaev P.
David Teles
2494
Itu C.
Joao Bandaro
2677
Zwarts J.
Tonev D.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 6% | 14% |
| 14% | 9% | 16~30 | 3% | 20% |
| 19% | 18% | 31~45 | 20% | 17% |
| 11% | 9% | 46~60 | 13% | 22% |
| 11% | 18% | 61~75 | 23% | 8% |
| 30% | 34% | 76~90 | 33% | 17% |