KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
27/04 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
02-05
2026
CA Juventud
Wanderers FC
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
01-05
2026
Corinthians Paulista (SP)
CA Penarol
4 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
05-05
2026
CA Penarol
Defensor SC
8 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
08-05
2026
CA Platense
CA Penarol
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wanderers FC và CA Penarol vào 05:00 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Franco Nicolas Escobar
Ricca Roque
90+10'
90+6'
Eric Daian Remedi
Santiago Leon Guzman CraviJonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur
86'
Mateo AcostaSantiago Benitez
86'
Gonzalo Freitas
82'
Alan Nicolas Garcia PereyraDarlin Josue Mencia Hernandez
79'
Ricca RoqueFacundo Labandeira
79'
70'
Facundo Agustin Batista OchoaMauricio Lemos
Gonzalo FreitasJose Alberti
70'
59'
Lucas Camilo Hernandez PerdomoDiego Sebastian Laxalt Suarez
59'
Stiven MuhlethalerAbel Hernandez
Facundo Labandeira
58'
Jose Alberti
54'
46'
Franco GonzalezGastón Togni
42'
Gastón Togni
Darlin Josue Mencia Hernandez
35'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Agustín Buffa
Aguerre W.
2923
Olivera Moreira L. N.
Rodriguez K.
1413
Formiliano F.
Escobar F.
221
Santiago Benitez
Lemos M.
315
Mencia Hernandez D. J.
Laxalt D.
9316
Alberti J.
Remedi E.
55
Nicolás Queiroz
Fernandez R.
831
Furtado N.
L.Umpiérrez
3280
Urretaviscaya J.
Arezo M.
1911
Jonás Luna
Togni G.
2330
Labandeira F.
Hernandez A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 12% | 20% |
| 4% | 14% | 16~30 | 14% | 17% |
| 13% | 14% | 31~45 | 12% | 31% |
| 21% | 20% | 46~60 | 22% | 13% |
| 21% | 10% | 61~75 | 19% | 6% |
| 26% | 32% | 76~90 | 19% | 3% |