KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
27/04 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
01-05
2026
Septemvri Sofia
PFK Montana
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
05-05
2026
Beroe
PFK Montana
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
PFK Montana
Lokomotiv Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
02-05
2026
FC Dobrudzha
Lokomotiv Sofia
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-05
2026
Spartak Varna
FC Dobrudzha
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
FC Dobrudzha
Beroe
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFK Montana và FC Dobrudzha vào 21:30 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Valdumar Te
84'
Diogo RessurreicaoTomas Costa Silva
84'
Diogo MadalenoMontassar Triki
Ivan Kokonov
82'
74'
Georgi TrifonovAngel Angelov
Dimitar Burov
73'
65'
Valdumar TeIvaylo Nikolaev Mihaylov
BejiUmaro Balde
65'
Anton TungarovAleksandar Todorov
65'
Ivan KokonovTomas Azevedo
56'
Philip EjikeBoris Dimitrov
56'
Boris Dimitrov
52'
Jorginho Soares
33'
Boris Dimitrov
27'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
1
Rosa M.
Grigorov G.
1318
Kostadin Stoynev Iliev
Kostov B.
155
Markov I.
Hurtado J.
2213
Jorginho Soares
Vasco Oliveira
7214
Burov D.
Kerchev V.
3724
Tsingaras A.
Di Mateo Lovric
3527
Tomas Azevedo
Angelov A.
816
Carmona Sierra D.
Triki M.
2710
Todorov A.
Aykut Ramadan
207
Dimitrov B.
Costa Silva T.
1020
Umaro Balde
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
98Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 16% | 10% |
| 15% | 9% | 16~30 | 20% | 10% |
| 15% | 16% | 31~45 | 18% | 27% |
| 30% | 22% | 46~60 | 13% | 12% |
| 25% | 16% | 61~75 | 13% | 19% |
| 10% | 22% | 76~90 | 16% | 19% |