KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
28/04 05:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
05-05
2026
CA Penarol
Defensor SC
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
03-05
2026
Club Atletico Progreso
Cerro Largo
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Defensor SC và Club Atletico Progreso vào 05:30 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicolas Wunsch
90+8'
90+1'
90'
Jonathan David Dos Santos Dure
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
86'
83'
Juan RiveroNicolas Fernandez
Brian Avelino Lozano Aparicio
77'
76'
Santiago VieraNahuel Lopez
75'
Diego Sanchez RichieriMatteo Copelotti
Brian Avelino Lozano AparicioNicolas Medina
73'
Nicolas WunschGerman Barrios
73'
70'
Gianfranco Franco Trasante Medina
Nicolas MedinaFacundo Castro
65'
65'
60'
Jonathan David Dos Santos DureFacundo De Leon
58'
Matteo Copelotti
Diego Valentin Rodriguez AlonsoFrancisco Sorondo
46'
Alan TorteroloJuan Pablo Goicochea
46'
46'
Mauro MartinFacundo Kidd Alvarez
34'
Agustin Pinheiro
Juan Pablo Goicochea
31'
25'
Federico Garcia
Francisco Sorondo
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Dawson K.
Mehring A.
115
Frugone A.
Gianfranco Franco Trasante Medina
1614
Francisco Sorondo
Garcia F.
320
Caballero M.
Carroso H.
1311
Lucas Agazzi
Kidd F.
145
German Barrios
Agustin Pinheiro
56
Amaro M.
Adrián Colombino
89
Machado A.
Fernandez P.
2977
Castro F.
Facundo De Leon
1797
J.Goicochea
Nahuel Lopez
1126
Montenegro B.
Matteo Copelotti
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 17% | 18% |
| 3% | 18% | 16~30 | 6% | 14% |
| 22% | 30% | 31~45 | 20% | 18% |
| 16% | 12% | 46~60 | 17% | 10% |
| 22% | 6% | 61~75 | 17% | 22% |
| 22% | 15% | 76~90 | 20% | 16% |