KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
29/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
09-05
2026
MC Alger
MB Rouissat
10 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
ES Setif
MC Alger
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
MC Alger
ASO Chlef
23 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
09-05
2026
Olympique Akbou
CR Belouizdad
10 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
USM Alger
Olympique Akbou
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
Olympique Akbou
ES Ben Aknoun
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MC Alger và Olympique Akbou vào 02:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+5'
Mohamed Bangoura
90+5'
90+4'
52'
Toufik Addadi
45+2'
44'
35'
Zakaria Naidji
27'
Đội hình
Chủ
Khách
19
Ayoub Ghezala
Yuba Rayane Yesli
1324
Naidji Z.
Mohamed Yasser Chelfaoui
246
Benkhemassa M.
Meguidache N.
322
Kipré Zunon
Darfalou O.
251
Ramdane A.
Zamoum W.
108
Ferhat Z.
Sediri M.
1227
Menezla A.
Boukaroum B.
1728
Benhaoua O.
Bensaadallah D.
818
Bangoura M.
Addadi T.
2020
Halaimia M. R.
Merouane Mehdaoui
2312
Zougrana M.
Slimane Bouteldja
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 18.8 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 2% | 1~15 | 13% | 16% |
| 9% | 18% | 16~30 | 17% | 6% |
| 9% | 23% | 31~45 | 13% | 12% |
| 20% | 7% | 46~60 | 8% | 22% |
| 15% | 15% | 61~75 | 13% | 3% |
| 25% | 31% | 76~90 | 30% | 38% |