KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
28/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
03-05
2026
Negeri Sembilan
Melaka FC
5 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
09-05
2026
Melaka FC
Kuching FA
10 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Imigresen FC
Melaka FC
18 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
02-05
2026
Johor Darul Takzim
Cu-a-la Lăm-pơ
3 Ngày
ASEAN CC
Cách đây
06-05
2026
Johor Darul Takzim
Buriram United
7 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
10-05
2026
Kelantan United
Johor Darul Takzim
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melaka FC và Johor Darul Takzim vào 20:00 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shahrel Fikri FauziRamaloo Aroon Kumar
81
Michael OzorDae-Yeob Gu
71
69
Ajdin MujagicBergson Gustavo Silveira da Silva
Che Rashid bin Che HalimSimen Lyngbo
57
46
Nazmi Faiz MansorIgnacio Insa Bohigues
45
Marcos Guilherme de Almeida Santos MatosIgnacio Insa Bohigues
34
Ager Aketxe BarrutiaJonathan Silva
44
Ager Aketxe BarrutiaSyahmi Safari
Argzim REDZOVIC
46
Aiman Danish
57
69
Manuel HidalgoMarcos Guilherme de Almeida Santos Matos
69
Matthew DaviesPark Jun Heong
Dino KalesicKwang-Il Park
73
Đội hình
Chủ
Khách
3
Lyngbo S.
Mendez N.
2817
Zakaria I.
Fazail A.
468
Ruventhiran Vengadesan
Syahmi
9124
Argzim REDZOVIC
Marcos Guilherme
9591
Kwang-Il Park
Antonio Cristian
518
Ramaloo Aroon Kumar
Park J.
131
Samuel Somerville
Syihan Hazmi
1689
Mahalli J.
Insa N.
3020
Kalesic D.
Silva J.
3337
Gu D.
Bergson
933
Agbre N.
Arribas O.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 3 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 8.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 13% | 1~15 | 30% | 5% |
| 15% | 13% | 16~30 | 8% | 10% |
| 5% | 9% | 31~45 | 20% | 25% |
| 22% | 20% | 46~60 | 11% | 15% |
| 12% | 21% | 61~75 | 9% | 15% |
| 27% | 22% | 76~90 | 19% | 30% |