KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ai Cập
28/04 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
05-05
2026
Ittihad Alexandria
Petrojet FC
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-05
2026
Petrojet FC
Wadi Degla SC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-05
2026
NBE SC
Petrojet FC
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
04-05
2026
Ghazl El Mahallah
El Ismaily
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-05
2026
NBE SC
El Ismaily
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
13-05
2026
Wadi Degla SC
El Ismaily
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petrojet FC và El Ismaily vào 21:00 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Anwar Abdelsalam
90+6'
Anwar AbdelsalamEric Traore
Barakat Haggag
90+2'
Abdoulaye Diabate
80'
77'
Mohamed WagdiAli Ahmed Omar El Malawany
Ahmed GhoneimMahmoud Kenawi
74'
Abdoulaye DiabateMostafa El Gamal
74'
Adel Badr Moussa
74'
60'
Anwar AbdelsalamAmr El Saeed
60'
Ahmed O.Nader Farag
Mohamed IbrahimAmadou Djoulde Bah
53'
Samir MohamedMostafa El Badry
52'
49'
Abdallah HassanIbrahim El Nagaawy
48'
Amr El Saeed
46'
Mohamed IhabHatem Mohamed
20'
Hatem Mohamed

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Salah O.
Abdallah Gamal
31
3
Abdallah I.
El Nagaawy I.
38
15
Bahbah A.
Nasr M.
2
25
Barakat Haggag
Ahmed Ayman
23
4
Kenawi M.
Hatem M.
14
17
Hamed A.
Abdelrahman Katkot
33
19
El Badry M.
Samir M.
88
9
Moussa B.
El Saeed A.
30
13
Bah A. D.
Traore E.
8
14
El Gamal M.
El Malawany A. A. O.
22
10
Gabriel Chukwudi
Farag N.
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.4
1.4Bàn thua1.2
11.5Bị sút trúng mục tiêu8.6
2.6Phạt góc5.2
2.1Thẻ vàng1.6
11.8Phạm lỗi12.3
45.8%Kiểm soát bóng48.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%10%1~1520%11%
20%5%16~305%11%
23%30%31~4517%17%
4%5%46~6023%15%
9%20%61~7512%11%
34%30%76~9020%28%