KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
28/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
03-05
2026
Riga FC
Liepajas Metalurgs
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
Rigas Futbola skola
Liepajas Metalurgs
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Liepajas Metalurgs
Ogre United
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-05
2026
Grobina
BFC Daugavpils
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
FK Auda Riga
Grobina
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
11-05
2026
Grobina
Jelgava
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liepajas Metalurgs và Grobina vào 22:00 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Janis Krautmanis
Ivans Patrikejevs
90'
84'
Artem KholodArtjoms Puzirevskis
84'
Rodrigo GaucisAli Aruna
Danila Patijcuks
80'
80'
Krisjanis Rupeiks
76'
Artjoms PuzirevskisDevids Dobrecovs
70'
Devids DobrecovsIvan Matyushenko
Kyvon Leidsman
68'
Abiodun OgunniyiDjibril Gueye
65'
Kyvon LeidsmanFellipe Cardoso
65'
60'
Gustavs Leitans
Marvin Martins SantosAmar Haidara
55'
Andrii Korobenko
54'
Amilcar Silva
51'
Amilcar Silva
42'
Danila PatijcuksAndrii Korobenko
35'
8'
Artjoms Puzirevskis
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
12
Petkovic D.
Vjaceslavs Kudrjavcevs
15
Amilcar Silva
Rupeiks K.
233
Korotkovs I.
Druzinins D.
32
Straalman B.
Leitans G.
528
Korobenko A.
Krautmanis J.
76
Rodolphe E.
Aruna A.
1323
Haidara A.
Sidorovs M.
1455
Cardoso F.
Glebs Kluskins
3211
Ivans Patrikejevs
Rascevskis O.
1114
Gueye D.
Puzirevskis A.
9970
Patijcuks D.
Matyushenko I.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 18.4 |
| 56.8% | Kiểm soát bóng | 40.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 28% | 9% |
| 14% | 14% | 16~30 | 8% | 11% |
| 10% | 25% | 31~45 | 17% | 27% |
| 21% | 14% | 46~60 | 21% | 15% |
| 10% | 14% | 61~75 | 6% | 13% |
| 25% | 21% | 76~90 | 17% | 22% |