KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
28/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
05-05
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hirnyk Kryvyi Rih
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Hapoel Jerusalem
Hapoel Bnei Sakhnin FC
12 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
15 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
04-05
2026
F.C. Ashdod
Ironi Tiberias
5 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Hapoel Haifa
F.C. Ashdod
12 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
F.C. Ashdod
Hapoel Jerusalem
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Bnei Sakhnin FC và F.C. Ashdod vào 23:00 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahmad Salman
90+16'
90+6'
Nehoray Dabush
90+3'
Elia GethonNoam Mucha
90+1'
Maor Yashilirmak
Ibrahima DrameMathew Anim Cudjoe
90'
Mathew Anim Cudjoe
89'
87'
Ori Natan Azo
83'
Harush ShalevVictor Ochayi
83'
Nehoray DabushEylon Haim Almog
Mustafa Sheikh YosefJubayer Bushnaq
80'
77'
Avishai Cohen
Omer AbuhavMaksim Grechkin
75'
72'
Ori Natan AzoKarim Kimvuidi
71'
Roei GordanaIlay Hajaj
Jubayer BushnaqJohan N'Zi
70'
Mustafa Sheikh Yosef
67'
23'
Karim Kimvuidi
6'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
22
Mohammed Abu Nil
Niemczycki K.
2555
Grechkin M.
Avishai Cohen
23
Brucic K.
Diakite I.
317
Hilo H.
Yashilirmak M.
162
Gantus M.
Mendy A.
9412
Alon Azugi
Ochayi V.
68
Maicom D.
Ansah E.
1375
N'Zi J.
Mucha N.
147
Sheikh Yosef M.
Kimvuidi K.
2610
Mathew Anim Cudjoe
Hajaj I.
2829
Ahmad Salman
Almog E.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 10% | 1~15 | 14% | 19% |
| 5% | 8% | 16~30 | 12% | 10% |
| 17% | 24% | 31~45 | 18% | 14% |
| 14% | 18% | 46~60 | 26% | 13% |
| 11% | 13% | 61~75 | 16% | 10% |
| 26% | 24% | 76~90 | 12% | 31% |