KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
28/04 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
03-05
2026
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv
4 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
05-05
2026
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
11 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
03-05
2026
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Tel Aviv
4 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
07-05
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Beer Sheva
8 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Beer Sheva
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Tel Aviv và Hapoel Beer Sheva vào 23:30 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dor Peretz
90+8'
Dor Peretz
90+7'
Mohamed Aly Camara
90+4'
Kevin Andrade NavarroIssouf Sissokho
88'
82'
Yoan StoyanovMatan Baltaxa
82'
Helder Filipe Oliveira LopesZahi Ahmed
80'
Djibril Diop
Osher DavidaSagiv Yehezkel
72'
Itamar NoyIdo Shahar
72'
Noam Ben HarushHeitor
65'
Elad MadmonSayd Abu Farhi
65'
63'
Igor ZlatanovicJavon Romario East
63'
Amir Chaim GanahMohammed Abu Rumi
63'
Eliel PeretzShay Elias
53'
Guy Mizrahi
30'
Or Blorian
Issouf Sissokho
26'
Sagiv Yehezkel
20'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-3-3 Khách
22
Melika O.
Eliasi N.
5511
Jehezkel S.
Guy Mizrahi
213
Shlomo R.
Djibril Diop
445
Camara M.
Blorian O.
54
Heitor
Baltaxa M.
329
Helio Varela
Elias S.
1936
Shahar I.
Lucas Ventura
2528
Sissokho I.
Kangwa K.
1770
Sahiti E.
Mohammed Abu Rumi
4542
Peretz D.
East J.
1434
Abu Farhi S
Zahi Ahmed
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 20% | 1~15 | 3% | 10% |
| 14% | 17% | 16~30 | 13% | 13% |
| 16% | 12% | 31~45 | 20% | 0% |
| 25% | 20% | 46~60 | 20% | 17% |
| 8% | 14% | 61~75 | 9% | 27% |
| 19% | 14% | 76~90 | 32% | 31% |