KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Lithuania
21/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
Cách đây
25-04
2026
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
FK Tauras Taurage
4 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
02-05
2026
FK Tauras Taurage
Atomsfera Mazeikiai
10 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
08-05
2026
FK Zalgiris Vilnius C
FK Tauras Taurage
17 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
26-04
2026
Banga Gargzdai
Hegelmann Litauen
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-05
2026
Hegelmann Litauen
Baltija Panevezys
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Tauras Taurage và Hegelmann Litauen vào 20:00 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
85'
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
82'
75'
68'
Jorge Eduardo Pedro Junior
50'
39'
Abdel Kader Njoya
30'
Duke C.
15'
Angel Puerto
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 9% | 1~15 | 10% | 5% |
| 13% | 13% | 16~30 | 23% | 2% |
| 20% | 30% | 31~45 | 20% | 18% |
| 17% | 16% | 46~60 | 10% | 18% |
| 18% | 9% | 61~75 | 10% | 21% |
| 24% | 18% | 76~90 | 26% | 32% |