KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Cup
22/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
30-04
2026
Al-Nassr FC
Al Ahli Jeddah
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
04-05
2026
Al-Qadasiya
Al-Nassr FC
11 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
13-05
2026
Al-Nassr FC
Al Hilal
20 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
27-04
2026
Umm Salal
Al-Ahli Doha
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Nassr FC và Al-Ahli Doha vào 23:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Islam YaseenAmidou Doumbouya
85'
Hamad Mansour RajahMichel Vlap
85'
Suhaib GannanJulian Draxler
85'
Ibrahima Diallo
Abdulla Al HamdanAngelo Gabriel Borges Damaceno
80'
Abdulla Al HamdanCristiano Ronaldo
78'
Saad Al-NasserJoao Felix Sequeira
77'
Abdullah Al KhaibariMarcelo Brozovic
77'
77'
Robin Tihi
Ayman YahyaKingsley Coman
67'
Kingsley ComanAngelo Gabriel Borges Damaceno
64'
Sultan Al GhannamNawaf Al-Boushail
60'
Mohamed Simakan
54'
Kingsley Coman
45+7'
Angelo Gabriel Borges DamacenoSadio Mane
23'
Kingsley Coman
17'
Kingsley ComanAngelo Gabriel Borges Damaceno
12'
11'
Sekou YansaneDriss Fettouhi
9'
Michel Vlap
7'
Julian Draxler
Inigo Martinez Berridi
5'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
24
Bento
Marwan Badreldin
3526
Martinez I.
Tihi R.
165
Al Amri A.
Troost-Ekong W.
53
Simakan M.
Amraoui A.
8812
N.Boushal
Doumbouya A.
2410
Mane S.
Diallo I.
620
Angelo Gabriel
Fettouhi D.
811
Brozovic M.
Sekou Yansane
921
Coman K.
Vlap M.
147
Cristiano Ronaldo
Draxler J.
779
Joao Felix
Exposito E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 5.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 6.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 61.1% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 8% | 5% |
| 11% | 21% | 16~30 | 13% | 11% |
| 22% | 9% | 31~45 | 21% | 19% |
| 14% | 15% | 46~60 | 30% | 25% |
| 7% | 9% | 61~75 | 8% | 15% |
| 30% | 29% | 76~90 | 17% | 23% |