KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
29/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
06-05
2026
Falkenbergs FF
IFK Norrkoping
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
GIF Sundsvall
IFK Norrkoping
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
IFK Norrkoping
Nordic United FC
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
05-05
2026
Landskrona BoIS
Osters IF
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
IK Oddevold
Landskrona BoIS
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
13-05
2026
Landskrona BoIS
Norrby IF
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IFK Norrkoping và Landskrona BoIS vào 00:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Constantino Capotondi
88'
Gustaf Bruzelius
85'
Andreas Murbeck
80'
Zakaria Loukili
79'
Max\'Med MohamedMarkus Bjorkvist
76'
Markus Bjorkvist
Mbaye CisseJonas Weber
75'
Viggo Olle FalthRyan Lee Nelson
75'
73'
Gustaf WeststromGustaf Bruzelius
69'
Gent ElezajAllen Smajic
69'
Zakaria LoukiliAdam Egnell
69'
Xavier OdhiamboEnes Hebibovic
61'
Adam Egnell
Abdoulie TambaFilip Dagerstal
58'
Leo LifChristoffer Nyman
54'
Christoffer NymanElias Jemal
45+1'
37'
Enes HebibovicGustaf Bruzelius
26'
Allen Smajic
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Krantz
Kaddoura A.
134
Sernelius N.
Gustaf Bruzelius
44
Weber J.
Murbeck A.
2625
Dagerstal F.
Karlsson T.
623
Opsahl A.
Gustaf Weststrom
39
Prica T.
Andre Alvarez Perez
1820
Bronner A.
Smajic A.
88
Ryan Lee Nelson
Bjorkqvist M.
1111
Jemal E.
Egnell A.
55
Nyman C.
Constantino Capotondi
1010
Aleksanjan A.
Hebibovic E.
36Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 18% | 1~15 | 10% | 15% |
| 22% | 16% | 16~30 | 14% | 13% |
| 26% | 18% | 31~45 | 17% | 15% |
| 8% | 11% | 46~60 | 17% | 15% |
| 12% | 18% | 61~75 | 17% | 13% |
| 18% | 16% | 76~90 | 23% | 28% |