KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
29/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
05-05
2026
Wadi Degla SC
Kahraba Ismailia
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
09-05
2026
Kahraba Ismailia
Pharco
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
12-05
2026
El Gounah
Kahraba Ismailia
13 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
04-05
2026
NBE SC
Future FC
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-05
2026
NBE SC
El Ismaily
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-05
2026
NBE SC
Petrojet FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kahraba Ismailia và NBE SC vào 00:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Yaw AnnorSalah Bouchama
Benjamin Bernard Boateng
90'
Benjamin Bernard BoatengAli Sulieman
87'
85'
Yasser RayanSaidou Simpore
82'
Yaw AnnorSayed Mohamed
82'
Saidou SimporeMohamed Ashraf
Abdelfattah Sheta
73'
Mohamed ElhallagMamadu Sillah
69'
Omar El SaidMohamed El Sayed Shika
69'
65'
Ahmed Meteb
Joseph NgwemEssam El Fayoumi
62'
Galal Y.Mohamed Said
62'
59'
Salah BouchamaMohamed Fathi
59'
Ahmed RedaAhmed Madbouli
59'
Yasser RayanAhmed Amin,Oufa
Ali Sulieman
56'
54'
Essam El Fayoumi
48'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
31
Ali El Gabry
El Balouty A.
275
Elkhashab S.
El Zenary M.
2822
Sheta A.
El Gazzar M.
62
Yehia K.
Dao C.
333
Essam El Fayoumi
Sayed A.
2228
Aka S.
Ashraf M.
256
Mamadu Sillah
Fathi M.
530
Hassan El Shazly
Meteb A.
1229
Shika M. E. S.
Amin A.
2325
Mohamed Said
Faisal Osama
913
Sulieman A.
Madbouli A.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 8% | 1~15 | 5% | 20% |
| 7% | 15% | 16~30 | 11% | 8% |
| 17% | 15% | 31~45 | 17% | 17% |
| 25% | 6% | 46~60 | 21% | 17% |
| 17% | 20% | 61~75 | 17% | 11% |
| 25% | 24% | 76~90 | 26% | 17% |