KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Anh
29/04 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Northampton Town
Plymouth Argyle
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Barnsley
Stockport County
3 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Northampton Town và Barnsley vào 01:45 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elliott List
87'
84'
Kelechi NwakaliCorey O Keeffe
Tom EavesDean Campbell
80'
73'
Leo FarrellPatrick Kelly
72'
Scott BanksReyes Cleary
Elliott ListJon Guthrie
72'
55'
Corey O Keeffe
46'
Adam PhillipsTom Bradshaw
37'
Reyes ClearyPatrick Kelly

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Burge L.
K.Flavell
51
26
McAdam K.
O''Keeffe C.
7
5
Guthrie J.
Durand de Gevigney M.
6
35
Dyche M.
OConnell E.
15
3
McCarthy C.
Earl J.
32
12
Guinness-Walker N.
Bland J.
30
8
McGeehan C.
Connell L.
48
4
Campbell D.
P.Kelly
22
14
Fornah T.
McGoldrick D.
10
7
Hoskins S.
R.Cleary
19
15
J.Evans
Bradshaw T.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1
2.5Bàn thua1.4
17.9Bị sút trúng mục tiêu13
4.1Phạt góc4.8
1.7Thẻ vàng2.7
11.7Phạm lỗi11.9
47.1%Kiểm soát bóng50.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%19%1~1519%12%
14%14%16~309%19%
22%14%31~4516%14%
17%16%46~6026%10%
17%19%61~759%25%
20%16%76~9018%17%