KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Nhật Bản
29/04 12:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
02-05
2026
FC Gifu
Consadole Sapporo
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Consadole Sapporo
AC Nagano Parceiro
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
09-05
2026
Consadole Sapporo
Omiya Ardija
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
02-05
2026
AC Nagano Parceiro
Fujieda MYFC
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Fujieda MYFC
Fukushima United FC
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
10-05
2026
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Consadole Sapporo và Fujieda MYFC vào 12:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Ken YamuraRyo Nakamura
Shingo Omori
90'
88'
So Nakagawa
86'
Seiichiro KuboManabe Hayato
86'
Taiga Kawamoto
Ryunosuke UmetsuShuma Kido
81'
80'
So NakagawaShota Suzuki
Tatsuya HasegawaRyota Aoki
66'
Haruto ShiraiTakuma Arano
66'
Hayato KawaharaYuto Horigome
66'
63'
Miki J.
Shingo OmoriAmadou Bakayoko
57'
46'
Taiga KawamotoRyota Kajikawa
46'
Ren AsakuraShunnosuke Matsuki
Ryu Takao
14'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
24
Tomoki Tagawa
Daishi Kurisu
31
3
Park Min-Gyu
Mori Y.
16
15
Rei Ieizumi
Kusumoto T.
5
47
Nishino S.
Shota Suzuki
3
2
Takao R.
Ryo Nakamura
25
31
Horigome Y.
Okazawa K.
17
18
Shuma Kido
Miki J.
14
11
Aoki R.
Nakamura Y.
13
27
Arano T.
Matsuki S.
7
50
Thiraphat Puethong
Kajikawa R.
23
20
Bakayoko A.
Manabe H.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.4
1.3Bàn thua1.2
9.6Bị sút trúng mục tiêu9.6
4.8Phạt góc4.8
1Thẻ vàng2.1
7Phạm lỗi12.3
55%Kiểm soát bóng46.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%18%1~158%9%
31%5%16~308%23%
14%28%31~4521%20%
11%13%46~6019%16%
8%15%61~7519%16%
28%18%76~9023%13%