KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Paraguay
25/04 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
30-04
2026
Cerro Porteno
Palmeiras
5 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
08-05
2026
Atletico Junior Barranquilla
Cerro Porteno
13 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
14-05
2026
Deportivo Recoleta
Cerro Porteno
18 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
14-05
2026
Olimpia Asuncion
Sportivo Ameliano
18 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
17-05
2026
Sportivo Ameliano
Deportivo Recoleta
21 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
20-05
2026
Guarani CA
Sportivo Ameliano
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerro Porteno và Sportivo Ameliano vào 06:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Alberto ContreraRaúl Cabral
83'
Mathias LeonValentin Larralde
Fabrizio PeraltaWílder Viera
76'
Rodrigo GomezLucas Ariel Quintana Rodriguez
76'
74'
Bruno LópezJorge Sanguina
Carlos FrancoMateo Klimowicz
64'
58'
Luis AyalaSebastian Aranda
57'
Raúl CabralJorge Sanguina
Luis AmarillaJuan Manuel Iturbe Arevalos
46'
Jonathan TorresCecilio Dominguez
42'
41'
Sebastian Aranda
Juan Manuel Iturbe Arevalos
31'
Mateo Klimowicz
5'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Martin Arias A.
Martinez M.
2335
Chaparro M.
Franco F.
2114
L.Quintana
Gonzalez J.
2622
Perez M.
Luca Falabella
2223
Velazquez G.
Paredes A.
1940
Klimowicz M.
Jonathan Benítez
620
Viera W.
Vera E.
105
Morel J.
Larralde V.
2010
Dominguez C.
R.Cabral
3011
Iturbe J.
Sebastian Aranda
1119
Vegetti P.
Jorge Sanguina
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 7% | 12% |
| 12% | 13% | 16~30 | 15% | 17% |
| 12% | 5% | 31~45 | 23% | 7% |
| 20% | 13% | 46~60 | 19% | 20% |
| 14% | 18% | 61~75 | 15% | 10% |
| 25% | 35% | 76~90 | 19% | 30% |