KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
29/04 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Yichun Weihu
Guangzhou dandelion FC
6 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Wuhan Three Towns B
Guangzhou dandelion FC
10 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Guangzhou dandelion FC
Wuxi Wugou
15 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Shenzhen 2028
Jiangxi Liansheng
6 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Shenzhen 2028
Guizhou Guiyang Athletic FC
10 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Shenzhen 2028
ShanXi Union
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guangzhou dandelion FC và Shenzhen 2028 vào 15:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Chen Ziwen
Erkin EzimetChen Xiaohan
87'
85'
Wenjing JiangLuan Cheng
82'
Chen ZiwenLi Mingjie
74'
Lehang LiZihao Shi
Zheng LingJingsen Lu
68'
Jiahao DiaoHao Zhang
68'
Chen XiaohanGao Kanghao
68'
Gao Kanghao
60'
Jingsen Lu
55'
Dilyar A.
41'
33'
Wenjing Jiang
Tian XiangyuRehmitulla Shohret
17'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Ci Henglong
Yuan J.
433
Zhang Ran
Yuan Z.
4517
Zhuoxuan Li
Luo Kaisa
95
Nihmat N.
Huang Keqi
5516
Gao Kanghao
Li Mingjie
448
Dilyar A.
Yongsu Huang
1257
Junyang Wang
Chen W.
89
Lu J.
Luan Cheng
610
Rehmitulla Shohret
Shi Z.
1747
Haoyu Li
Wang Ziyang
5742
Hao Zhang
Jiang W.
49Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 18% | 1~15 | 6% | 22% |
| 23% | 15% | 16~30 | 10% | 5% |
| 20% | 13% | 31~45 | 16% | 16% |
| 12% | 15% | 46~60 | 16% | 22% |
| 12% | 13% | 61~75 | 30% | 16% |
| 12% | 22% | 76~90 | 20% | 16% |