KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
29/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
03-05
2026
Lamphun Warrior
Chiangrai United
4 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Chiangrai United
Uthai Thani FC
11 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
03-05
2026
Ratchaburi FC
Rayong FC
4 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
DP Kanchanaburi
Ratchaburi FC
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chiangrai United và Ratchaburi FC vào 18:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Denilson Pereira Junior
Sanukran ThinjomNanthiphat Chaiman
90+4'
Thanasak SrisaiJordan Emaviwe
90+4'
Helio
90+1'
90'
Teeraphol YoryoeiJesse Curran
Victor Mattos Cardozo
88'
Thawatchai Inprakhon
87'
75'
Chotipat PoomkeawKevin Deeromram
Montree PromsawatChinngoen Phutonyong
75'
75'
Jakkraphan KaewpromTossawat Limwanasthian
66'
Sidcley Ferreira PereiraAdisorn Promrak
Chinngoen PhutonyongSettasit Suvannaseat
66'
Gabriel Henrique Mendes da SilvaCarlos Iury
66'
Santipap YaemsaenItsuki Enomoto
62'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Woravong A.
Pathom-attakul K.
9992
Thawatchai Inprakhon
Curran J.
2728
Helio
Promrak A.
1523
Victor Cardozo
Ting D.
524
Santipap Yaemsaen
Deeromram K.
239
Enomoto I.
Suengchitthawon T.
86
Suvannaseat S.
Limwannasthian T.
2877
Chaiman N.
Negueba
1111
Carlos Iury
Tana
610
Eduardo
Njiva Rakotoharimalala
8990
Emaviwe J.
Denilson
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 2.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 13% | 5% |
| 13% | 15% | 16~30 | 11% | 13% |
| 23% | 10% | 31~45 | 11% | 27% |
| 13% | 17% | 46~60 | 13% | 13% |
| 18% | 13% | 61~75 | 25% | 13% |
| 18% | 27% | 76~90 | 23% | 24% |