KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
29/04 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
19-05
2026
U21 Landskrona BoIS
U21 Halmstads
20 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
02-06
2026
U21 Landskrona BoIS
U21 Helsingborg
34 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
11-08
2026
U21 IFK Varnamo
U21 Landskrona BoIS
104 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
19-05
2026
U21 Helsingborg
U21 Malmo FF
20 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
02-06
2026
U21 Halmstads
U21 Malmo FF
34 Ngày
Sweden Folksam U21 Allsvenskan Norra
Cách đây
11-08
2026
U21 Osters
U21 Malmo FF
104 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Landskrona BoIS và U21 Malmo FF vào 19:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 4.5 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 6% | 1~15 | 16% | 14% |
| 7% | 10% | 16~30 | 20% | 29% |
| 25% | 16% | 31~45 | 8% | 11% |
| 23% | 27% | 46~60 | 8% | 14% |
| 10% | 13% | 61~75 | 20% | 7% |
| 23% | 24% | 76~90 | 26% | 22% |