KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
29/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
03-05
2026
Dewa United FC
Semen Padang
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
08-05
2026
PSBS Biak
Dewa United FC
9 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
16-05
2026
Persis Solo FC
Dewa United FC
17 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
04-05
2026
Persijap Jepara
Persija Jakarta
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
10-05
2026
Persita Tangerang
Persijap Jepara
10 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
17-05
2026
Persijap Jepara
Borneo FC Samarinda
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dewa United FC và Persijap Jepara vào 19:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Carlos Franca
87'
Buyung Ismu LessyRahmat Hidayat
87'
Muhammad Adzikry FadlillahWahyudi Hamisi
Stefano LilipalyNoah Sadaoui
86'
Nick Kuipers
80'
Wahyu PrasetyoAlexis Messidoro
79'
71'
Abdallah SudiNajeeb Yakubu
Taisei MarukawaEgy Maulana Vikri
68'
Rafael StruickRicky Kambuaya
68'
Ivar Jenner
62'
58'
Borja Herrera
55'
Ambrizal UmanailoSaepul R.
Alex Martins Ferreira
52'
Ricky Kambuaya
43'
2'
Carlos Franca
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
92
Stevens S.
Johansah S.
2037
Altariq Erfa Aqsal Ballah
Hidayat R.
142
Nick Kuipers
Brito D.
2614
Fatari B.
Tiri
44
Johnathan
Yakubu N.
5528
Alexis Messidoro
Wahyudi Hamisi
3318
I.Jenner
Borja Herrera
8877
Sadaoui N.
Martinez B.
1019
Kambuaya R.
Saepul R.
2110
Vikri E.
Carlos Franca
9539
Alex
Guarrotxena I.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 8% | 14% |
| 24% | 2% | 16~30 | 11% | 12% |
| 13% | 27% | 31~45 | 29% | 20% |
| 17% | 8% | 46~60 | 5% | 12% |
| 15% | 21% | 61~75 | 17% | 8% |
| 15% | 24% | 76~90 | 26% | 34% |