KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
29/04 21:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-05
2026
Hranice KUNZ
Unie Hlubina
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-05
2026
Unie Hlubina
Brno B
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
17-05
2026
FC Vsetin
Unie Hlubina
18 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
Unicov
Vitkovice
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
10-05
2026
Vitkovice
Frydek-Mistek
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
17-05
2026
Sigma Olomouc B
Vitkovice
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Unie Hlubina và Vitkovice vào 21:30 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Nemanja Kuzmanovic
Filip Sotornik
79'
Jan Nevrela
67'
Dominik Skopal
63'
51'
Michal Malek
47'
Dalibor Badosek
34'
17'
Muhammed Abdoulkarim
Marek Jaron
7'
5'
Tobias Keller

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.1
1.6Bàn thua1.4
8.6Bị sút trúng mục tiêu8.4
5.6Phạt góc5.3
1.2Thẻ vàng2.1
53.9%Phạm lỗi49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%19%1~1510%8%
13%4%16~3016%22%
11%26%31~4514%18%
16%8%46~6016%18%
22%10%61~7516%10%
28%30%76~9026%24%