KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Israel
29/04 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
03-05
2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Haifa
4 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Hapoel Haifa
F.C. Ashdod
11 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
04-05
2026
F.C. Ashdod
Ironi Tiberias
4 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya
11 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Ironi Tiberias
Hirnyk Kryvyi Rih
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Haifa và Ironi Tiberias vào 23:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Yarin Swisa
Tamir Arbel
89'
Liran SerdalLiran Rotman
87'
Roy NawiSandro Altunashvili
81'
George DibaDor Malul
81'
79'
Yarin SwisaDavid Keltjens
66'
Omer YitzhakRon Unger
Roi ZikriSaar Fadida
65'
Naor Sabag
62'
58'
Idan BaranesNiv Gotlieb
58'
Fares Abu AkelYonatan Teper
46'
Peter Godly MichaelItamar Shviro
Liran RotmanAlon Turgeman
45+1'

Đội hình

Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
1
Gerafi Y.
Ido Sharon
22
92
Gomes S.
Niv Gotlieb
11
5
Kricak I.
Ron Unger
17
13
Zuparic D.
Baco O.
37
3
Tamir Arbel
Sambinha
4
4
Malul D.
Eli Balilti
15
26
Rotman L.
Hadida G.
7
55
Sabag N.
Keltjens D.
3
19
Altunashvili S.
Yonatan Teper
5
17
Turgeman A.
Bilenkyi S.
9
10
Fadida S.
Shviro I.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.1
1.6Bàn thua1.4
14.1Bị sút trúng mục tiêu14.2
3.8Phạt góc3.3
1.9Thẻ vàng2.4
13.9Phạm lỗi12.9
40.6%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%23%1~159%20%
17%5%16~3014%15%
10%12%31~4522%15%
15%17%46~6021%8%
12%17%61~7513%10%
33%23%76~9018%31%