KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Na Uy
30/04 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
03-05
2026
Start Kristiansand
Tromso IL
3 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Tromso IL
Molde
10 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Bodo Glimt
Tromso IL
16 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
02-05
2026
Brann
Fredrikstad
2 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
09-05
2026
Brann
Bodo Glimt
9 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
11-05
2026
Aalesund FK
Brann
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tromso IL và Brann vào 00:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Markus Haaland
87'
Jacob Lungi Sorensen
84'
Markus HaalandJon Dagur Thorsteinsson
Lars Olden Larsen
78'
76'
Niklas Jensen WassbergKristall Mani Ingason
David Edvardsson
70'
Troy NyhammerRuben Yttergard Jenssen
68'
61'
Diop MbackeFredrik Knudsen
61'
Noah Jean HolmUlrick Mathisen
50'
Ulrick Mathisen
Daniel BrautHeine Larsen
46'
Vetle SkjaervikAbubacarr Sedi Kinteh
46'
46'
Joachim SoltvedtDenzel De Roeve
Sander InnvaerAlexander Thongla-Iad Warneryd
46'
37'
Kristall Mani IngasonDenzel De Roeve
Heine Larsen
27'
22'
Kristall Mani Ingason
19'
Kristall Mani Ingason

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
Haugaard J.
Nilsen S.
12
29
A.Warneryd
De Roeve D.
21
25
A.Kinteh
Knudsen F.
3
21
Kvalvagnes Guddal T.
Pedersen Thore B.
23
30
Vadebu I.
Dragsnes V.
20
2
Cornic L.
Ingason K.
10
6
Hjerto-Dahl J.
Sorensen J.
18
11
Jenssen R.
Myhre F.
8
5
Edvardsson D.
Mathisen U.
14
22
H.Larsen
Eriksen K.
16
7
Larsen L.
Thorsteinsson J. D.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.7
0.4Bàn thua1.6
7.2Bị sút trúng mục tiêu12.7
6.8Phạt góc8.1
0.9Thẻ vàng1.8
11.3Phạm lỗi11.9
51.2%Kiểm soát bóng54.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%4%1~157%24%
15%12%16~3032%6%
17%30%31~4510%12%
26%22%46~6014%12%
11%10%61~7517%16%
11%20%76~9017%28%