KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
30/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
04-05
2026
NBE SC
Future FC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
09-05
2026
Future FC
Ittihad Alexandria
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
12-05
2026
Pharco
Future FC
12 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-05
2026
Haras El Hedoud
Tala'ea EI-Gaish
3 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-05
2026
Tala'ea EI-Gaish
Ghazl El Mahallah
7 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-05
2026
Ittihad Alexandria
Tala'ea EI-Gaish
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Future FC và Tala'ea EI-Gaish vào 00:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ahmed Alaa
90+1'
Amro Tarek Abdel Aziz
81'
Ragab Khaled OmranAlpha Boubacar Keita
81'
Mostafa Y.Islam Mohareb
Rashad El MetwalyArnold Eba
78'
Mohamed TarekKhaled Reda
73'
68'
Mohammed G MadadhaAhmed Tarek
68'
Mohamed HanyAhmed Zola
Arnold Eba
68'
64'
Khaled Awad
Ali ZazaaGodwin Okwara
61'
Ali FawziWalid Farag
46'
Ghanam MohamedMetwali H.
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
99
M.Makhlouf
Radwan O.
190
Metwali H.
Khaled Awad
2424
Reda K.
Eldin A. A.
274
Rizk M.
Fathallah M.
421
Shaaban M.
Tarek A.
312
Ahmed Youssef
Ahmed Tarek
258
Sabry M.
Zola A. A.
838
Arnold Eba
Hamdi A.
1423
Okwara G.
Keita A. B.
2325
Helal M.
Mohareb I.
127
Farag W.
Ouro-Agoro I.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 16% | 1~15 | 10% | 8% |
| 6% | 6% | 16~30 | 10% | 8% |
| 6% | 22% | 31~45 | 10% | 24% |
| 24% | 16% | 46~60 | 12% | 8% |
| 17% | 16% | 61~75 | 25% | 10% |
| 20% | 22% | 76~90 | 28% | 35% |