KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Iceland Urvalsdeild Nữ
30/04 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
07-05
2026
Nữ Thor KA Akureyri
Nữ Stjarnan
6 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
10-05
2026
Nữ Stjarnan
Nữ Hafnarfjordur
10 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
21-05
2026
Njardvik Grindavik (W)
Nữ Stjarnan
21 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
06-05
2026
Nữ Valur
Nữ IBV Vestmannaeyjar
5 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
12-05
2026
Nữ Breidablik
Nữ Valur
12 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
21-05
2026
Nữ Valur
Nữ Fram Reykjavik
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Stjarnan và Nữ Valur vào 02:15 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90'
61'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 20% | 1~15 | 12% | 16% |
| 20% | 6% | 16~30 | 31% | 16% |
| 19% | 14% | 31~45 | 13% | 24% |
| 11% | 12% | 46~60 | 17% | 16% |
| 12% | 22% | 61~75 | 5% | 12% |
| 28% | 24% | 76~90 | 17% | 14% |