KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Sĩ
24/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Ouchy và St. Gallen vào 19:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Lukas Gortler
90+7'
Chima Chima Okoroji
90+3'
Christian Witzig
90+2'
Christian Witzig
90+1'
Joel RuizHugo Vandermersch
90+1'
Christian WitzigCarlo Boukhalfa
Nathan GarciaVasco Tritten
90'
Francois MendyLandry Nomel
83'
77'
Hugo Vandermersch
75'
Diego BesioAliou Balde
75'
Colin Kleine BekelJozo Stanic
Patrick SutterTheo Barbet
72'
66'
Lukas Gortler
62'
Aliou Balde
45+1'
Lawrence Ati ZigiAlessandro Vogt
44'
Lukas Watkowiak
8'
Tom GaalAliou Balde
Malko Sartoretti
6'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
19
Leo Besson
Watkowiak L.
2522
Theo Barbet
Gaal T.
2671
Breston Malula
Stanic J.
434
Sutter N.
Okoroji C.
3613
Bah K.
Vandermersch H.
283
Conus B.
Gortler L.
1688
Nehemie Lusuena
Daschner L.
1028
Issa Kaloga
Boukhalfa C.
117
Landry Nomel
Stevanovic M.
6411
Sartoretti M.
Vogt A.
1877
Tritten V.
Balde A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 22% | 1~15 | 7% | 13% |
| 20% | 8% | 16~30 | 17% | 8% |
| 7% | 12% | 31~45 | 21% | 16% |
| 14% | 6% | 46~60 | 24% | 10% |
| 16% | 18% | 61~75 | 14% | 13% |
| 25% | 29% | 76~90 | 14% | 35% |