KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch CONCACAF
30/04 09:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
San Diego FC
Los Angeles FC
2 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
07-05
2026
Toluca
Los Angeles FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
Los Angeles FC
Houston Dynamo
10 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
04-05
2026
Toluca
Pachuca
3 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
07-05
2026
Toluca
Los Angeles FC
6 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
11-05
2026
Pachuca
Toluca
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Los Angeles FC và Toluca vào 09:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nkosi BurgessSon Heung Min
90
88
Arce F.Joao Paulo Dias Fernandes
Stephen EustaquioMathieu Choiniere
80
73
Jesus AnguloJoao Paulo Dias Fernandes
64
Diego ZaragozaHelio Junio
Timothy TillmanSon Heung Min
51
Kenny NielsenAaron Ray Long
67
79
Ernesto Alexis Vega RojasJesus Angulo
Jeremy EbobisseDavid Martinez Morales
80
88
Jorge Santiago Diaz MendezMarcello Ruiz
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Lloris H.
Garcia L.
2233
Long A.
Simon S.
1991
Nkosi Tafari
Bruno Mendez
45
Porteous R.
Lopez E.
2518
Shaffelburg J.
Gallardo J.
208
Delgado M.
Romero F.
566
Choiniere M.
Ruiz M.
1414
Palencia S.
Helinho
1111
Tillman T.
Angulo J.
1030
Martinez D.
Castro N.
87
Son Heung-Min
Paulinho
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 41.4% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 10% | 1~15 | 14% | 5% |
| 16% | 11% | 16~30 | 7% | 5% |
| 13% | 13% | 31~45 | 25% | 20% |
| 13% | 28% | 46~60 | 18% | 20% |
| 11% | 13% | 61~75 | 11% | 23% |
| 25% | 22% | 76~90 | 22% | 23% |