KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch CONCACAF
07/05 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
11-05
2026
Pachuca
Toluca
3 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Toluca
Seattle Sounders
91 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
10-08
2026
Toluca
Los Angeles FC
94 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
Los Angeles FC
Houston Dynamo
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
St. Louis City
Los Angeles FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-05
2026
Nashville SC
Los Angeles FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Toluca và Los Angeles FC vào 08:30 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
59'
David Martinez MoralesTimothy Tillman
59'
Stephen EustaquioMathieu Choiniere
Nicolás Castro
59'
Everardo Lopez
58'
Helio Junio
49'
46'
Ryan HollingsheadJacob Shaffelburg
38'
Ryan Porteous
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
22
Garcia L.
Lloris H.
117
Isais M.
Porteous R.
525
Lopez E.
Nkosi Tafari
914
Bruno Mendez
Long A.
3319
Simon S.
Palencia S.
1414
Ruiz M.
Choiniere M.
665
Romero F.
Delgado M.
88
Castro N.
Shaffelburg J.
1810
Angulo J.
Bouanga Denis
9911
Helinho
Tillman T.
1126
Paulinho
Son Heung-Min
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 59.7% | Kiểm soát bóng | 38.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 8% | 16% |
| 11% | 16% | 16~30 | 5% | 6% |
| 14% | 13% | 31~45 | 17% | 23% |
| 27% | 13% | 46~60 | 23% | 16% |
| 14% | 11% | 61~75 | 23% | 16% |
| 20% | 26% | 76~90 | 20% | 20% |