KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Vô địch CONCACAF
29/04 08:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Philadelphia Union
Nashville SC
3 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
06-05
2026
Tigres UANL
Nashville SC
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Nashville SC
Washington D.C. United
10 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
03-05
2026
Tigres UANL
Chivas Guadalajara
3 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
06-05
2026
Tigres UANL
Nashville SC
7 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
10-05
2026
Chivas Guadalajara
Tigres UANL
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nashville và Tigres UANL vào 08:30 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahmed QasemAlex Muyl
61'
46'
Jonathan Ozziel Herrera Morales
33'
Angel Correa
Matthew CorcoranEdvard Tagseth
18'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
99
B.Schwake
Guzman N.
1
27
Baker-Whiting R.
Gorriaran F.
8
3
Woledzi M.
Romulo
23
4
Palacios J.
Angulo J.
27
31
Najar A.
Reyes F.
2
19
Muyl A.
Vigon J.
6
20
Tagseth E.
Araujo C.
5
8
Yazbek P.
Correa A.
7
7
Espinoza C.
Brunetta J.
11
41
Madrigal W.
Herrera J.
77
10
Mukhtar H.
Aguirre R.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2
0.5Bàn thua1.1
10Bị sút trúng mục tiêu10.8
4.5Phạt góc5.2
1.5Thẻ vàng2.9
11.8Phạm lỗi11.4
50.5%Kiểm soát bóng52.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%11%1~1511%8%
13%10%16~309%13%
21%10%31~4523%13%
21%18%46~604%24%
14%22%61~7523%10%
18%27%76~9027%29%