KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cup Mỹ Mở rộng
29/04 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
New England Revolution
Charlotte FC
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Charlotte FC
FC Cincinnati
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Charlotte FC
New York City FC
15 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Atlanta United
Montreal Impact
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Atlanta United
Los Angeles Galaxy
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Orlando City
Atlanta United
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charlotte FC và Atlanta United vào 06:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Luke Brennan
Kerwin Vargas
90+2'
90'
Cooper Sanchez
Nimfasha BerchimasDjibril Diani
78'
78'
Tristan MuyumbaPabrice Picault
71'
Cooper Sanchez
69'
Hernandez R.Juan Berrocal
Rodolfo AlokoTyger Smalls
67'
Idan ToklomatiArchie Goodwin
67'
Kerwin VargasLiel Abada
66'
63'
Emmanuel Latte LathAleksey Miranchuk
63'
Cooper SanchezAjani Fortune
63'
Pedro Miguel Santos AmadorElias Baez
Jack Neeley
46'
22'
Aleksey MiranchukLuke Brennan
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
21
Miller T.
Hibbert J.
4223
Schnegg D.
Jacob T.
554
Privett A.
Mihaj E.
444
Morrison Agyemang
Berrocal J.
639
J.Neeley
E.Báez
317
de la Torre L.
W.Reilly
2828
Diani D.
Fortune A.
3548
John A.
Matias Galarza
8825
Smalls T.
Brennan L.
207
Goodwin A.
Miranchuk Al.
5911
Abada L.
Picault F.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 6% | 1~15 | 14% | 8% |
| 11% | 15% | 16~30 | 17% | 17% |
| 12% | 25% | 31~45 | 14% | 13% |
| 24% | 15% | 46~60 | 17% | 15% |
| 14% | 22% | 61~75 | 9% | 18% |
| 27% | 13% | 76~90 | 26% | 25% |