KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cup Mỹ Mở rộng
29/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Toronto FC
San Jose Earthquakes
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
San Jose Earthquakes
Vancouver Whitecaps FC
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Seattle Sounders
San Jose Earthquakes
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Columbus Crew
Minnesota United FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
Minnesota United FC
Austin FC
11 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Minnesota United FC
Colorado Rapids
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Jose Earthquakes và Minnesota United FC vào 09:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Preston Judd
45'
Jack SkahanTimo Werner
34'
Ronaldo Vieira
27'
Beau Leroux
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
42
Daniel
Callender D.
122
Jamar Ricketts
Duncan K.
318
R.Roberts
Diaz J.
285
D.Munie
Duggan M.
2328
Kikanovic B.
Romero N.
534
Leroux B.
Markanich A.
1314
Vieira R.
Triantis N.
2511
Werner T.
Gene O.
3010
Tsakiris N.
Chancalay T.
87
Bouda O.
Pereyra J.
2619
Judd P.
Yeboah K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 16% | 21% |
| 14% | 10% | 16~30 | 14% | 10% |
| 14% | 23% | 31~45 | 19% | 21% |
| 19% | 8% | 46~60 | 11% | 14% |
| 17% | 25% | 61~75 | 14% | 12% |
| 24% | 21% | 76~90 | 21% | 17% |