KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cup Mỹ Mở rộng
30/04 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
New York Red Bulls
FC Dallas
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Chicago Fire
New York Red Bulls
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
New York Red Bulls
Columbus Crew
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
04-05
2026
New York City FC
Washington D.C. United
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-05
2026
New York City FC
Columbus Crew
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Charlotte FC
New York City FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New York Red Bulls và New York City FC vào 06:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Farnos A.Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
90+2'
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
87'
Perea A.Maximiliano Moralez
Mohammed Sofo
86'
Mohammed SofoJorge Ruvalcaba
78'
Eric Maxim Choupo-MotingJulian Hall
78'
Rafael MosqueraCade Cowell
67'
Juan MinaJahkeele Marshall Rutty
66'
Benedetti NehuenEmil Forsberg
66'
57'
Martins T.Maximiliano Moralez
46'
Talles MagnoMalachi Jones
39'
Raul BicalhoMaximiliano Moralez
Julian HallCade Cowell
14'
10'
Kai TrewinMaximiliano Moralez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
77
McCarthy J.
Freese M.
4956
Dos Santos M.
Gray T.
246
Voloder R.
Thiago Martins
1312
Nealis D.
Raul Gustavo
343
Marshall-Rutty J.
N.Cavallo
210
Forsberg E.
Trewin K.
515
Mehmeti A.
O''Neill A.
2148
Donkor R.
A.Ojeda
2611
Ruvalcaba J.
Moralez M.
1016
Hall J.
M.Jones
887
Cowell C.
Mercau N.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 6.2 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 59.9% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 7% | 1~15 | 13% | 10% |
| 17% | 15% | 16~30 | 13% | 13% |
| 6% | 30% | 31~45 | 21% | 19% |
| 19% | 21% | 46~60 | 13% | 6% |
| 10% | 7% | 61~75 | 19% | 17% |
| 21% | 17% | 76~90 | 19% | 32% |